at all events
/ɪˈvɛnt/Trạng từ
- (Thành ngữ) Trong mọi trường hợp, ở mức độ nào.(idiomatic) In any event, at any rate.At all events, there never should have been any weapons in the mosh pit in the first place.Trong mọi trường hợp, ngay từ đầu lẽ ra không bao giờ có bất kỳ vũ khí nào trong hố mosh.
- Được sử dụng khác với nghĩa bóng hoặc thành ngữ: xem tại, tất cả, sự kiện.Used other than figuratively or idiomatically: see at, all, events.In future, at all events, the security staff shall screen all entrants for weapons.Trong tương lai, trong mọi trường hợp, nhân viên an ninh sẽ kiểm tra vũ khí của tất cả những người vào.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “at all events” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish